xởi lởi
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cởi mở, chân thành, dễ gần: "xởi lởi" mô tả tính cách hoặc cách ứng xử của một người luôn sẵn sàng chia sẻ, không giấu diếm, tạo cảm giác thoải mái cho người khác.
- Hào phóng, rộng rãi trong giao tiếp: "xởi lởi" cũng chỉ thái độ niềm nở, vui vẻ khi tiếp xúc, không keo kiệt về lời nói hay hành động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy ăn nói xởi lởi, ai gặp cũng quý. (Anh ấy nói chuyện cởi mở, chân thành, ai gặp cũng thích.)
- Tính nết xởi lởi của cô ấy khiến mọi người dễ dàng làm quen. (Tính cách cởi mở của cô ấy giúp người khác dễ dàng kết bạn.)
- Ông chủ rất xởi lởi, luôn sẵn lòng giúp đỡ nhân viên. (Ông chủ rất hào phóng và niềm nở, luôn sẵn sàng hỗ trợ nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ăn nói xởi lởi": cách nói chuyện cởi mở, không giấu giếm.
- Trong giao tiếp, ăn nói xởi lởi giúp xây dựng lòng tin. (Nói chuyện chân thành giúp tạo dựng sự tin tưởng trong giao tiếp.)
"tính nết xởi lởi": bản tính cởi mở, dễ gần.
- Người có tính nết xởi lởi thường được bạn bè yêu mến. (Người có bản tính cởi mở thường được bạn bè quý mến.)
Biến thể và từ gần giống
Cởi mở (tính từ): dễ dàng tiếp xúc, không dè dặt — gần nghĩa với xởi lởi.
- Cô ấy có tính cách cởi mở, thích giao lưu. (Cô ấy dễ gần và thích kết bạn.)
Hào phóng (tính từ): rộng rãi, không keo kiệt — gần nghĩa với xởi lởi trong ngữ cảnh cho tặng.
- Anh ta hào phóng chia sẻ tài sản với người nghèo. (Anh ta rộng rãi chia sẻ của cải với người khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Cởi mở: dễ gần, không giấu diếm.
- Niềm nở: vui vẻ, thân thiện khi tiếp đón.
- Rộng rãi: hào phóng, không bủn xỉn.
Thành ngữ liên quan
- Xởi lởi như mở cờ trong bụng: thành ngữ chỉ sự vui vẻ, phấn khởi đến mức biểu lộ ra ngoài một cách rõ rệt.
- Nghe tin con đỗ đại học, bà ấy xởi lởi như mở cờ trong bụng. (Bà ấy vui mừng phấn khởi đến nỗi không giấu được niềm vui.)